
Ảnh minh họa
Theo Quyết định, việc thu hút, quản lý và sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài trong giai đoạn 2026–2030 được triển khai trên cơ sở một định hướng tổng thể: huy động và phân bổ nguồn lực với quy mô và cơ cấu hợp lý, đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư phát triển của quốc gia, các ngành và địa phương.
Trên cơ sở đó, nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài dự kiến được bố trí nhằm đáp ứng nhu cầu giải ngân và triển khai đối với ba nhóm chính. Thứ nhất là các dự án đã có danh mục cụ thể, bao gồm các dự án đang thực hiện, các dự án chuyển tiếp từ giai đoạn 2021–2025 và các dự án mới đang trong quá trình chuẩn bị, dự kiến hoàn tất thủ tục và phát sinh nhu cầu giải ngân trong giai đoạn 2026–2030. Thứ hai là các dự án hạ tầng quy mô lớn, dự án trọng điểm quốc gia giai đoạn 2026-2030, hiện chưa xác định rõ phương thức đầu tư và nguồn vốn cụ thể nhưng có khả năng sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài. Thứ ba là các chương trình, dự án đầu tư công khác theo chỉ đạo của cấp có thẩm quyền.
Kế hoạch đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phát huy tính chủ động, sáng tạo trong hợp tác quốc tế, tăng cường xây dựng quan hệ tin cậy, thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau với các đối tác phát triển. Trên nền tảng đó, việc huy động viện trợ không hoàn lại và các khoản vay ODA với điều kiện ưu đãi cao sẽ được khai thác hiệu quả hơn; đồng thời lựa chọn các khoản vay ưu đãi nước ngoài có điều kiện phù hợp, hướng dòng vốn vào các lĩnh vực, địa bàn và chương trình, dự án ưu tiên của Việt Nam. Việc hài hòa hóa quy trình, thủ tục giữa hai phía cũng được đặt ra như một yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác.
Một nội dung đáng chú ý khác là việc tổ chức chuẩn bị, phê duyệt, đàm phán, ký kết và triển khai các chương trình, dự án sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài sẽ được thực hiện trong mối liên kết chặt chẽ với các kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, kế hoạch đầu tư công trung hạn, kế hoạch tài chính quốc gia 5 năm và kế hoạch vay, trả nợ công giai đoạn 2026–2030. Sự gắn kết này nhằm bảo đảm các nguồn vốn được sử dụng phục vụ trực tiếp cho các mục tiêu tăng trưởng đột phá, đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời góp phần tăng cường sự tham gia của khu vực tư nhân, bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển giáo dục – đào tạo và nâng cao sức khỏe nhân dân.
Song song với đó, Kế hoạch đặt ra yêu cầu xử lý căn bản các khó khăn, vướng mắc đang cản trở tiến độ và chất lượng trong các khâu chuẩn bị, phê duyệt và triển khai dự án sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài. Đây được xem là điều kiện then chốt để nâng cao hiệu quả thực thi trong giai đoạn tới.
Trong bối cảnh yêu cầu quản trị hiện đại ngày càng cao, việc đẩy mạnh số hóa và hiện đại hóa công tác quản lý vốn ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài cũng được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm. Các quy trình, thủ tục sẽ từng bước được chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế, qua đó tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và giám sát xã hội, đồng thời nâng cao hiệu quả xử lý công việc ở tất cả các cấp.
Đối với định hướng sử dụng vốn vay ODA và vốn vay ưu đãi nước ngoài, Kế hoạch nhấn mạnh nguyên tắc ưu tiên cho các mục tiêu, chương trình và dự án trọng điểm có khả năng tạo tác động lan tỏa và đột phá. Nguồn vốn này chỉ được sử dụng cho chi đầu tư phát triển trên cơ sở danh mục cụ thể, được xem xét kỹ lưỡng về điều kiện vay, tính khả thi và hiệu quả, đồng thời bảo đảm cân đối giữa các vùng, lĩnh vực cũng như các chỉ tiêu an toàn nợ công và khả năng trả nợ. Trong đó, ưu tiên cao nhất được dành cho phát triển hệ thống hạ tầng trọng điểm có khả năng tạo chuyển biến về chất ở cấp quốc gia, vùng và địa phương, song song với việc giải quyết các vấn đề về hạ tầng kinh tế – xã hội, môi trường, thích ứng biến đổi khí hậu, phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, vốn vay ưu đãi nước ngoài được xác định là nguồn lực bổ sung trong tổng thể các nguồn vốn đầu tư phát triển. Theo đó, nguồn vốn này sẽ được sử dụng để bù đắp phần thiếu hụt sau khi đã huy động tối đa các nguồn lực trong nước và các nguồn vốn có điều kiện thuận lợi hơn; đồng thời tập trung vào các lĩnh vực mà đầu tư công trong nước và khu vực tư nhân khó có khả năng đáp ứng.
Kế hoạch cũng đặt ra định hướng ưu tiên thu hút và sử dụng các nguồn vốn có điều kiện vay thuận lợi, ít ràng buộc, thủ tục linh hoạt và đa dạng về sản phẩm tài chính, phù hợp với đặc thù của Việt Nam. Đồng thời, việc tiếp cận các nguồn vốn này cần gắn với cơ hội chuyển giao công nghệ, kỹ thuật chuyên sâu và các khoản viện trợ không hoàn lại đi kèm.
Đáng chú ý, bên cạnh hình thức vay truyền thống cho các dự án cụ thể, Kế hoạch khuyến khích áp dụng linh hoạt các phương thức huy động vốn mới như vay hỗ trợ ngân sách, vay theo chương trình nhiều giai đoạn, giải ngân dựa trên kết quả… Đồng thời, việc phối hợp với phát hành các công cụ vay nợ trên thị trường tài chính quốc tế cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư trong giai đoạn 2026–2030./.













